Vòng Bi Trượt Liền Gối SCJ16UU-SCJ20UU-SCJ25UU-SCJ30UU-SCJ40UU

Vòng Bi Trượt Liền Gối SCJ16UU-SCJ20UU-SCJ25UU-SCJ30UU-SCJ40UU

Mã sản phẩm :

Lượt xem : 356

Liên hệ

※ Please click on the model number to view enlarged drawings.

PART NUMBER L/B h D W H G A J E
S 1 ×ℓ
K L M BASIC LOAD
RATING(N)
OUTER
DIAMETER
WEIGHT
(gf)
DYNAMIC
(C)
STATIC
(Co)
SCJ10UU LM10UUAJ 13 20 40 26 21 8 28 6 M5×12 21 35 M4 370 540 Φ10 90
SCJ12UU LM12UUAJ 15 21 42 28 24 7.4 30.5 5.75 M5×12 26 36 M4 410 590 Φ12 112
SCJ13UU LM13UUAJ 15 22 44 30 24.5 8 33 5.5 M5×12 26 39 M4 500 770 Φ13 123
SCJ16UU LM16UUAJ 19 25 50 38.5 32.5 9 36 7 M5×12 34 44 M4 770 1170 Φ16 189
SCJ20UU LM20UUAJ 21 27 54 41 35 11 40 7 M6×12 40 50 M5 860 1370 Φ20 237
SCJ25UU LM25UUAJ 26 38 76 51.5 41 12 54 11 M8×18 50 67 M6 980 1560 Φ25 555
SCJ30UU LM30UUAJ 30 39 78 59.5 49 15 58 10 M8×18 58 72 M6 1560 2740 Φ30 685
SCJ35UU LM35UUAJ 34 45 90 68 54 18 70 10 M8×18 60 80 M6 1660 3130 Φ35 1100
SCJ40UU LM40UUAJ 40 51 102 78 62 20 80 11 M10×25 60 90 M8 2150 4010 Φ40 1600
SCJ50UU LM50UUAJ 52 61 122 102 80 24 100 11 M10×25 80 110 M8 3820 7930 Φ50 3350

 

Note1) Dynamic load rating is based of the mominal life 50km.
          In case of 100km, C on the table need to be divied by 1.26
          Ex) LM12’s 50km basis dynamic load rating C=410N
                LM12’s 100km basis dynamic load rating C100=410 / 1.26=325.40N
Note2) Based on the weight of resin retainer
Note3) Dimension : mm

Lien-he

Sản phẩm cùng loại

Gối Đỡ Vòng Bi Trượt Loại Hở TBR12UU-TBR16UU-TBR20UU-TBR30UU-

Giá bán : Liên hệ

Gối Đỡ Vòng Bi Trượt Hở SBR12UU-SBR16UU-SBR20UU-SBR30UU-SBR35UU

Giá bán : Liên hệ

Gối Đỡ Vòng Bi Trượt SCV16UU-SCV20UU-SCV25UU-SCV30UU

Giá bán : Liên hệ

Vòng Bi Trượt Liền Gối Đỡ Loại Dài SC16LUU-SC20LUU-SC25LUU-SC30LUU

Giá bán : Liên hệ

Vòng Bi Trượt Liền Gối Đỡ SC16UU-SC20UU-SC25UU-SC30UU-SC35UU-SC40UU

Giá bán : Liên hệ

Vòng Bi Trượt LMES12OP-LMES16OP-LMES20OP-LMES30OP-LMES40OP

Giá bán : Liên hệ

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

0936.096.236

Mail :cokhicongnghehanoi@gmail.com
Video