Vòng Bi Trượt LME10UU-LME16UU-LME20UU-LME25UU-LME35UU

Vòng Bi Trượt LME10UU-LME16UU-LME20UU-LME25UU-LME35UU

Mã sản phẩm :

Lượt xem : 222

Liên hệ

※ Please click on the model number to view enlarged drawings.

PART NUMBER DIA METER D L B W
D 1
BASIC LOAD
RATING(N)
NO.OF
BALL
CIRCUIT
WEIGHT
(gf)
Resin Steel dr. TOLERANCE mm TOLERANCE DYNAMIC
(C)
STATIC
(Co)
LME5 5
+0.008
0
12
0
-0.008
22 14.5 1.1 11.5 200 260 4 12
LME8 LME8-A 8
+0.008
0
16
0
-0.008
25 16.5 1.1 15.2 260 400 4 20
LME12 LME12-A 12
+0.008
0
22
0
-0.009
32 22.9 1.3 21 410 590 4 41
LME16 LME16-A 16
+0.009
-0.001
26
0
-0.009
36 24.9 1.3 24.9 770 1170 5 57
LME20 LME20-A 20
+0.009
-0.001
32
0
-0.011
45 31.5 1.6 30.3 860 1370 5 91
LME25 LME25-A 25
+0.011
-0.001
40
0
-0.011
58 44.1 1.85 37.5 980 1560 6 215
LME30 30
+0.011
-0.001
47
0
-0.011
68 52.1 1.85 44.5 1560 2740 6 325
LME40 40
+0.013
-0.002
62
0
-0.013
80 60.6 2.15 59 2150 4010 6 705
LME50 50
+0.013
-0.002
75
0
-0.013
100 77.6 2.65 72 3820 7930 6 1130
LME60 60
+0.013
-0.002
90
0
-0.015
125 101.7 3.15 86.5 4700 9990 6 2220

 

Note1) Dynamic load rating is based of the mominal life 50km.
          In case of 100km, C on the table need to be divied by 1.26
          Ex) LM12’s 50km basis dynamic load rating C=410N
                LM12’s 100km basis dynamic load rating C100=410 / 1.26=325.40N
Note2) Based on the weight of resin retainer
Note3) Dimension : mm

Lien-he

Sản phẩm cùng loại

Gối Đỡ Vòng Bi Trượt Loại Hở TBR12UU-TBR16UU-TBR20UU-TBR30UU-

Giá bán : Liên hệ

Gối Đỡ Vòng Bi Trượt Hở SBR12UU-SBR16UU-SBR20UU-SBR30UU-SBR35UU

Giá bán : Liên hệ

Vòng Bi Trượt Liền Gối SCJ16UU-SCJ20UU-SCJ25UU-SCJ30UU-SCJ40UU

Giá bán : Liên hệ

Gối Đỡ Vòng Bi Trượt SCV16UU-SCV20UU-SCV25UU-SCV30UU

Giá bán : Liên hệ

Vòng Bi Trượt Liền Gối Đỡ Loại Dài SC16LUU-SC20LUU-SC25LUU-SC30LUU

Giá bán : Liên hệ

Vòng Bi Trượt Liền Gối Đỡ SC16UU-SC20UU-SC25UU-SC30UU-SC35UU-SC40UU

Giá bán : Liên hệ

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

0936.096.236

Mail :cokhicongnghehanoi@gmail.com
Video