Vòng Bi Trượt LME16LUU-LME20LUU-LME25LUU-LME30LUU

Vòng Bi Trượt LME16LUU-LME20LUU-LME25LUU-LME30LUU

Mã sản phẩm :

Lượt xem : 181

Liên hệ

※ Please click on the model number to view enlarged drawings.

PART NUMBER DIA METER D L B W
D 1
BASIC LOAD
RATING(N)
NO.OF
BALL
CIRCUIT
WEIGHT
(gf)
Resin Steel dr. TOLERANCE mm TOLERANCE DYNAMIC
(C)
STATIC
(Co)
LME8L LME8L-A 8
+0.009
-0.001
16
0
-0.009
45 33 1.1 15.2 430 780 4 31
LME12L LME12L-A 12
+0.009
-0.001
22
0
-0.011
57 45.8 1.3 21 650 1200 4 80
LME16L LME16L-A 16
+0.011
-0.001
26
0
-0.011
70 49.8 1.3 24.9 1230 2350 5 145
LME20L LME20L-A 20
+0.011
-0.001
32
0
-0.013
80 61 1.6 30.3 1400 2750 5 180
LME25L LME25L-A 25
+0.013
-0.002
40
0
-0.013
112 82 1.85 38 1560 3140 6 440
LME30L 30
+0.013
-0.002
47
0
-0.013
123 104.2 1.85 44.5 2490 5490 6 580
LME40L 40
+0.016
-0.004
62
0
-0.015
154 121.2 2.15 59 3430 8040 6 1170
LME50L 50
+0.016
-0.004
75
0
-0.015
192 155.2 2.65 72 6080 15900 6 3100
LME60L 60
+0.016
-0.004
90
0
-0.020
211 170 3.15 86.5 7650 20000 6 3500

 

Note1) Dynamic load rating is based of the mominal life 50km.
          In case of 100km, C on the table need to be divied by 1.26
          Ex) LM12’s 50km basis dynamic load rating C=410N
                LM12’s 100km basis dynamic load rating C100=410 / 1.26=325.40N
Note2) Based on the weight of resin retainer
Note3) Dimension : mm

Lien-he

Sản phẩm cùng loại

Gối Đỡ Vòng Bi Trượt Loại Hở TBR12UU-TBR16UU-TBR20UU-TBR30UU-

Giá bán : Liên hệ

Gối Đỡ Vòng Bi Trượt Hở SBR12UU-SBR16UU-SBR20UU-SBR30UU-SBR35UU

Giá bán : Liên hệ

Vòng Bi Trượt Liền Gối SCJ16UU-SCJ20UU-SCJ25UU-SCJ30UU-SCJ40UU

Giá bán : Liên hệ

Gối Đỡ Vòng Bi Trượt SCV16UU-SCV20UU-SCV25UU-SCV30UU

Giá bán : Liên hệ

Vòng Bi Trượt Liền Gối Đỡ Loại Dài SC16LUU-SC20LUU-SC25LUU-SC30LUU

Giá bán : Liên hệ

Vòng Bi Trượt Liền Gối Đỡ SC16UU-SC20UU-SC25UU-SC30UU-SC35UU-SC40UU

Giá bán : Liên hệ

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline:

0936.096.236

Mail :cokhicongnghehanoi@gmail.com
Video